Bản dịch của từ 空华 trong tiếng Việt

空华

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥkongthanh ngang

空华 (Danh từ)

kōng huá
01

Từ cổ/thuật ngữ: “không hoa” (cách viết khác của 空花) — hình ảnh hoa rỗng, hoa giả hoặc hoa gợi ý trống rỗng, thường trong văn văn học/thuật ngữ; có sắc thái tịch mịch, hư ảo

1.亦作“空花”。

Ví dụ
02

Phật giáo: 眼中或心中显现的繁花状虚影亦比喻纷繁的妄想与假相空中楼阁虚幻的景象

2.佛教语。隐现于病眼者视觉中的繁花状虚影。比喻纷繁的妄想和假相。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tuyết hoa; hoa tuyết (cách nói cổ chỉ bông tuyết)

3.指雪花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空华

kōng

huá

Các từ liên quan

空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
华东
华东师范大学
华丝
空
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥ, ㄎㄨㄥˋ】【KHÔNG】
Các biến thể:
孔, 𢦉
Hình thái radical:
⿱,穴,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép