Bản dịch của từ 空华外道 trong tiếng Việt
空华外道
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòng | ㄎㄨㄥ | k | ong | thanh ngang |
空华外道 (Danh từ)
【kōng huá wài dào】
01
Thuật ngữ Phật giáo: chỉ phái hoặc học thuyết bị xem là tà thuyết, cụ thể là cách gọi khinh miệt các thuyết ‘không’ của trường phái Đại thừa (xưa bị tiểu thừa gọi là “ngoại đạo, trống rỗng và phù hoa”).
佛教语。印度佛教后期﹐龙树﹑提婆等首创大乘空宗﹐原先的小乘教派视之为左道邪说﹐因以贬称为“空华外道”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空华外道
kōng
空
huá
华
wài
外
dào
道
Các từ liên quan
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
华东
华东师范大学
华丝
外三关
外丧
外丹
外主
- Bính âm:
- 【kòng】【ㄎㄨㄥ, ㄎㄨㄥˋ】【KHÔNG】
- Các biến thể:
- 孔, 𢦉
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椌
悾
崆
倥
硿
鵼
涳
錓
躻
箜
埪
㸜
鞚
控
羫
矼
恐
倥
㤟
孔
悾
窦
䆚
䆡
窲
䆷
穷
窤
竇
䆶
䆵
䆣
䆓
𠀮
转
糿
卖
䘚
𠉛
例
岳
㒺
郄
牫
忥
空调
空气
天空
空间
空虚
空姐
航空
落空
太空
空前
空儿
空闲
有空
填空
抽空
空白
空隙
空格
空缺
空当
