Bản dịch của từ 空口说白话 trong tiếng Việt

空口说白话

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥˋkongthanh huyền

空口说白话 (Thành ngữ)

kōng kǒu shuō bái huà
01

Chỉ việc nói suông, nói khoác mà không có hành động hay bằng chứng thực tế; “nói không làm”.

形容光说不做事,或光说而没有实际行动证明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空口说白话

kōng

kǒu

shuō

bái

huà

Các từ liên quan

空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
空
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥˋ, ㄎㄨㄥ】【KHÔNG】
Các biến thể:
孔, 𢦉
Hình thái radical:
⿱,穴,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép