Bản dịch của từ 空名宣头 trong tiếng Việt

空名宣头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥkongthanh ngang

空名宣头 (Danh từ)

kōng míng xuān tóu
01

Danh nghĩa rỗng; tiếng tăm danh vọng mà không có thực quyền hoặc lợi ích đi kèm (tương tự thành ngữ “hữu danh vô thực”)

同“空名告身”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空名宣头

kōng

míng

xuān

tóu

Các từ liên quan

空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
头一无二
头七
头上
头上安头
空
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥ, ㄎㄨㄥˋ】【KHÔNG】
Các biến thể:
孔, 𢦉
Hình thái radical:
⿱,穴,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép