Bản dịch của từ 空地导弹 trong tiếng Việt
空地导弹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòng | ㄎㄨㄥˋ | k | ong | thanh huyền |
空地导弹 (Danh từ)
【kōng dì dǎo dàn】
01
Tên chung cho loại tên lửa phóng từ máy bay để tấn công mục tiêu mặt đất (bao gồm tên lửa chiến thuật, hành trình hoặc đạn đạo mang trên không). Hán-Việt: không-địa đạo-đạn (ghi nhớ: '空' = không, '地' = đất, '导弹' = đạn đạo/tên lửa).
从空中飞行器上发射,攻击地面目标的导弹。按飞行轨迹分,有机载弹道导弹和机载巡航导弹;按用途分,有反雷达导弹、反坦克导弹和多用途导弹等。是航空兵进行空中突击的主要武器。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空地导弹
kòng
空
dì
地
dǎo
导
dàn
弹
Các từ liên quan
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
导习
导产
导从
导仗
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
- Bính âm:
- 【kòng】【ㄎㄨㄥˋ, ㄎㄨㄥ】【KHÔNG】
- Các biến thể:
- 孔, 𢦉
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椌
悾
崆
倥
硿
鵼
涳
錓
躻
箜
埪
㸜
鞚
控
羫
矼
恐
倥
㤟
孔
悾
窦
䆚
䆡
窲
䆷
穷
窤
竇
䆶
䆵
䆣
䆓
𠀮
转
糿
卖
䘚
𠉛
例
岳
㒺
郄
牫
忥
空儿
空闲
有空
填空
抽空
空白
空隙
空格
空缺
空当
空调
空气
天空
空间
空虚
空姐
航空
落空
太空
空前
