Bản dịch của từ 空城雀 trong tiếng Việt

空城雀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥkongthanh ngang

空城雀 (Danh từ)

kōng chéng què
01

Danh từ cổ: tên một首乐府歌辞(《代空城雀》);后比喻乱世中的饥民流离失所四处逃亡被世事所逼的可怜人可联想为空城中的麻雀形象弱小且无依

乐府杂曲歌辞名。南朝宋鲍照《代空城雀》诗:“雀乳四鷇,空城之阿。朝食野粟,夕饮冰河。高飞畏鸱鸢,下飞畏网罗。”后比喻乱世灾民。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空城雀

kōng

chéng

què

Các từ liên quan

空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
空
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥ, ㄎㄨㄥˋ】【KHÔNG】
Các biến thể:
孔, 𢦉
Hình thái radical:
⿱,穴,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép