Bản dịch của từ 空壳子 trong tiếng Việt
空壳子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòng | ㄎㄨㄥ | k | ong | thanh ngang |
空壳子 (Danh từ)
【kōng ké zǐ】
01
Vỏ rỗng; lớp vỏ bên ngoài không có nội dung (cũng viết là “空壳”)
1.亦作“空壳”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vỏ rỗng; hình thức bên ngoài mà không có thực chất (người hoặc sự vật chỉ có vẻ bề ngoài, không có năng lực/giá trị thực sự)
2.比喻没有真才实学的人或徒具形式的事物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空壳子
kōng
空
ké
壳
zi
子
Các từ liên quan
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
壳叶
壳囊
壳壳
壳子
壳族
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【kòng】【ㄎㄨㄥ, ㄎㄨㄥˋ】【KHÔNG】
- Các biến thể:
- 孔, 𢦉
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椌
悾
崆
倥
硿
鵼
涳
錓
躻
箜
埪
㸜
鞚
控
羫
矼
恐
倥
㤟
孔
悾
窦
䆚
䆡
窲
䆷
穷
窤
竇
䆶
䆵
䆣
䆓
𠀮
转
糿
卖
䘚
𠉛
例
岳
㒺
郄
牫
忥
空调
空气
天空
空间
空虚
空姐
航空
落空
太空
空前
空儿
空闲
有空
填空
抽空
空白
空隙
空格
空缺
空当
