Bản dịch của từ 空头宣敕 trong tiếng Việt

空头宣敕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥkongthanh ngang

空头宣敕 (Danh từ)

kōng tóu xuān chì
01

Danh vị giả, chức tước hoặc danh hiệu bề ngoài không có thực (tấm danh thiếp rỗng); tức 'sự nhận chức bằng danh nghĩa mà không có quyền lực/việc làm đi kèm'.

即空名告身。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空头宣敕

kōng

tóu

xuān

chì

Các từ liên quan

空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
头一无二
头七
头上
头上安头
宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
敕书
敕令
敕使
空
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥ, ㄎㄨㄥˋ】【KHÔNG】
Các biến thể:
孔, 𢦉
Hình thái radical:
⿱,穴,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép