Bản dịch của từ 空实 trong tiếng Việt

空实

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥkongthanh ngang

空实 (Tính từ)

kōng shí
01

Không và có; hư và thực — trạng thái đối lập ‘trống/không’ với ‘đầy/có thực’, thường dùng để mô tả sự tương phản giữa vô và hữu hoặc biểu hiện giả thật

无和有﹐虚和实。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空实

kōng

shí

Các từ liên quan

空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
空
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥ, ㄎㄨㄥˋ】【KHÔNG】
Các biến thể:
孔, 𢦉
Hình thái radical:
⿱,穴,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép