Bản dịch của từ 空室 trong tiếng Việt

空室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥkongthanh ngang

空室 (Danh từ)

kōng shì
01

Căn phòng trống, nhà chống (phòng tồi, nơi ở nghèo nàn) — nghĩa cổ: phòng nghèo, bẩn; có thể hiểu là “陋室

1.陋室。

Ví dụ
02

Phòng trống; căn phòng không có vật dụng (khoảng trống đã dọn sạch) — Hán Việt: không thất

2.净室。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空室

kōng

shì

Các từ liên quan

空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
空
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥ, ㄎㄨㄥˋ】【KHÔNG】
Các biến thể:
孔, 𢦉
Hình thái radical:
⿱,穴,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép