Bản dịch của từ 空室清野 trong tiếng Việt

空室清野

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥkongthanh ngang

空室清野 (Thành ngữ)

kōng shì qīng yě
01

在敌人来袭时把家中和田地的东西全部藏匿或撤空使敌人到来后一无所获类似焦土政策/空仓撤离”)。

在对敌斗争时,把家里的东西和田里的农产品藏起来,使敌人到来后什么也得不到,什么也利用不上。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空室清野

kōng

shì

qīng

Các từ liên quan

空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
清一
清一色
清丈
清世
清业
野丈人
野三坡
野乘
野事
空
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥ, ㄎㄨㄥˋ】【KHÔNG】
Các biến thể:
孔, 𢦉
Hình thái radical:
⿱,穴,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép