Bản dịch của từ 空室蓬户 trong tiếng Việt

空室蓬户

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥkongthanh ngang

空室蓬户 (Tính từ)

kōng shì péng hù
01

Nhà trống túp lều rách; cảnh nghèo khó, ở nhà tồi tàn, thiếu thốn

空室:空屋子;蓬户:简陋的茅屋草舍。形容穷困,住着破旧简陋的房屋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空室蓬户

kōng

shì

péng

Các từ liên quan

空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
蓬丘
蓬乱
蓬勃
蓬发
蓬块
户丁
户下
户主
户伯
户侍
空
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥ, ㄎㄨㄥˋ】【KHÔNG】
Các biến thể:
孔, 𢦉
Hình thái radical:
⿱,穴,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép