Bản dịch của từ 空山灵雨 trong tiếng Việt
空山灵雨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòng | ㄎㄨㄥ | k | ong | thanh ngang |
空山灵雨 (Danh từ)
【kōng shān líng yǔ】
01
Tên một tập散文 (tập văn xuôi) của tác giả Hứa Địa Sơn, xuất bản 1925, gồm 44 bài; phong cách mới mẻ, tình cảm chân thật, giàu triết lý, có nhiều bài thể hiện lòng thương người và tinh thần hy sinh.
散文集。许地山作。1925年出版。共收散文四十四篇。作品笔调新颖,感情朴实,富有哲理性。其中《心有事》、《光底死》、《债》、《银翎底使命》,表达了对下层人民的同情;《落花生》、《暗途》赞美了献身精神。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空山灵雨
kōng
空
shān
山
líng
灵
yǔ
雨
Các từ liên quan
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
- Bính âm:
- 【kòng】【ㄎㄨㄥ, ㄎㄨㄥˋ】【KHÔNG】
- Các biến thể:
- 孔, 𢦉
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椌
悾
崆
倥
硿
鵼
涳
錓
躻
箜
埪
㸜
鞚
控
羫
矼
恐
倥
㤟
孔
悾
窦
䆚
䆡
窲
䆷
穷
窤
竇
䆶
䆵
䆣
䆓
𠀮
转
糿
卖
䘚
𠉛
例
岳
㒺
郄
牫
忥
空调
空气
天空
空间
空虚
空姐
航空
落空
太空
空前
空儿
空闲
有空
填空
抽空
空白
空隙
空格
空缺
空当
