Bản dịch của từ 空峒 trong tiếng Việt
空峒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòng | ㄎㄨㄥˋ | k | ong | thanh huyền |
空峒 (Danh từ)
【kōng dòng】
01
Từ cổ/địa danh: xem “空同” (thuộc cách viết/phiên bản khác; hiếm gặp, thường liên quan đến tên chỗ hoặc chữ viết cũ)
1.见“空同”。
Ví dụ
02
Tên một cây đàn (truyền thuyết) trên trời
2.传说天上的琴名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空峒
kōng
空
dòng
峒
Các từ liên quan
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
峒丁
峒人
峒兵
峒室
峒户
- Bính âm:
- 【kòng】【ㄎㄨㄥˋ, ㄎㄨㄥ】【KHÔNG】
- Các biến thể:
- 孔, 𢦉
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椌
悾
崆
倥
硿
鵼
涳
錓
躻
箜
埪
㸜
鞚
控
羫
矼
恐
倥
㤟
孔
悾
窦
䆚
䆡
窲
䆷
穷
窤
竇
䆶
䆵
䆣
䆓
𠀮
转
糿
卖
䘚
𠉛
例
岳
㒺
郄
牫
忥
空儿
空闲
有空
填空
抽空
空白
空隙
空格
空缺
空当
空调
空气
天空
空间
空虚
空姐
航空
落空
太空
空前
