Bản dịch của từ 空心汤团 trong tiếng Việt

空心汤团

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥkongthanh ngang

空心汤团 (Danh từ)

kōng xīn tāng tuán
01

比喻空有名聲或承諾沒有實際內容或利益徒有虛名空洞的承諾字面空心湯圓內裡空的圓子

比喻徒有虚名而无实利或不能落实的诺言。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空心汤团

kōng

xīn

tāng

tuán

Các từ liên quan

空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
汤主
汤井
汤元
汤刑
汤剂
团丁
团中央委员会
团书
团云队
团伙
空
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥ, ㄎㄨㄥˋ】【KHÔNG】
Các biến thể:
孔, 𢦉
Hình thái radical:
⿱,穴,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép