Bản dịch của từ 空心老大 trong tiếng Việt

空心老大

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥkongthanh ngang

空心老大 (Danh từ)

kōng xīn lǎo dà
01

Kẻ rỗng tuếch, khoe mẽ không có thực lực (người miệng hay làm bộ làm tướng nhưng thực tế không có năng lực)

指装腔作势、无真实本领的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空心老大

kōng

xīn

lǎo

Các từ liên quan

空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
老一辈
老丈
老丈人
老三届
大一统
大万
大丈夫
空
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥ, ㄎㄨㄥˋ】【KHÔNG】
Các biến thể:
孔, 𢦉
Hình thái radical:
⿱,穴,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép