Bản dịch của từ 空想共产主义 trong tiếng Việt

空想共产主义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥˋkongthanh huyền

空想共产主义 (Danh từ)

kōng xiǎng gòng chǎn zhǔ yì
01

Chủ nghĩa cộng sản không tưởng (khác với chủ nghĩa xã hội không tưởng)

常与“空想社会主义”一词通用。但在有些场合,马克思、恩格斯曾将这两个词加以区别,认为空想共产主义主张实行公有制,空想社会主义则主张保留私有制。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空想共产主义

kōng

xiǎng

gòng

chǎn

zhǔ

Các từ liên quan

空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
想不到
想不开
想似
想像
想像力
共为唇齿
共主
共乳
共事
共产主义
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
主一
主一无适
主上
主业
主丧
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
空
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥˋ, ㄎㄨㄥ】【KHÔNG】
Các biến thể:
孔, 𢦉
Hình thái radical:
⿱,穴,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép