Bản dịch của từ 空想社会主义 trong tiếng Việt
空想社会主义
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòng | ㄎㄨㄥ | k | ong | thanh ngang |
空想社会主义 (Danh từ)
【kōng xiǎng shè huì zhǔ yì】
01
Chủ nghĩa xã hội không tưởng, một tư tưởng xã hội chủ nghĩa không thực tế
也称“乌托邦社会主义”。不现实的改造人类社会的社会主义思潮。盛行于19世纪初的英、法等国。主要代表为圣西门、傅立叶和欧文。他们尖锐批判资本主义制度,第一次把社会主义作为一种新的生产体系提出,但他们又幻想通过宣传、感化资产阶级和示范试验来实现社会主义。空想社会主义者的许多进步思想后来成为马克思主义的三个来源之一。该词又常与“空想共产主义”通用。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空想社会主义
kōng
空
xiǎng
想
shè
社
huì
会
zhǔ
主
yì
义
Các từ liên quan
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
想不到
想不开
想似
想像
想像力
社主
社事
社交
社交才能
社人
会丧
会串
会事
主一
主一无适
主上
主业
主丧
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
- Bính âm:
- 【kòng】【ㄎㄨㄥ, ㄎㄨㄥˋ】【KHÔNG】
- Các biến thể:
- 孔, 𢦉
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椌
悾
崆
倥
硿
鵼
涳
錓
躻
箜
埪
㸜
鞚
控
羫
矼
恐
倥
㤟
孔
悾
窦
䆚
䆡
窲
䆷
穷
窤
竇
䆶
䆵
䆣
䆓
𠀮
转
糿
卖
䘚
𠉛
例
岳
㒺
郄
牫
忥
空调
空气
天空
空间
空虚
空姐
航空
落空
太空
空前
空儿
空闲
有空
填空
抽空
空白
空隙
空格
空缺
空当
