Bản dịch của từ 空手 trong tiếng Việt
空手
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòng | ㄎㄨㄥˋ | k | ong | thanh huyền |
空手 (Trạng từ)
【kōng shǒu】
01
Không vũ trang
徒手
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bạch thủ
徒手
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tay không
空手而归
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Võ karate
空手道
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空手
kōng
空
shǒu
手
Các từ liên quan
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
- Bính âm:
- 【kòng】【ㄎㄨㄥˋ, ㄎㄨㄥ】【KHÔNG】
- Các biến thể:
- 孔, 𢦉
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椌
悾
崆
倥
硿
鵼
涳
錓
躻
箜
埪
㸜
鞚
控
羫
矼
恐
倥
㤟
孔
悾
窦
䆚
䆡
窲
䆷
穷
窤
竇
䆶
䆵
䆣
䆓
𠀮
转
糿
卖
䘚
𠉛
例
岳
㒺
郄
牫
忥
空儿
空闲
有空
填空
抽空
空白
空隙
空格
空缺
空当
空调
空气
天空
空间
空虚
空姐
航空
落空
太空
空前
