Bản dịch của từ 空明 trong tiếng Việt
空明

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòng | ㄎㄨㄥ | k | ong | thanh ngang |
空明 (Tính từ)
Rộng rãi, trong sáng; không gian thoáng đãng và sáng sủa (ví dụ: bầu trời/không gian cảm giác thoáng, rõ)
1.空旷澄澈。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ánh trăng lướt trên mặt nước trong, ánh sáng mảnh nhàn của mặt trăng trên sóng (chỉ cảnh: «trăng soi mặt nước»)
2.特指月光下的清波。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bầu trời rộng rãi, trong trẻo; không gian thoáng đãng, sáng sủa (nhấn mạnh vào sự thanh tịnh, trong sạch của trời không)
3.指空旷澄净的天空。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tâm性 trong sáng, thông suốt và linh minh; tâm hồn thanh tịnh, sáng suốt (Hán Việt: không minh)
4.指洞澈而灵明的心性。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tâm tính sáng suốt, lòng trong sáng và linh mẫn; tâm trí thông suốt như không gian sáng tỏ (Hán Việt: không minh)
5.形容心性洞澈而灵明。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空明
kōng
空
míng
明
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【kòng】【ㄎㄨㄥ, ㄎㄨㄥˋ】【KHÔNG】
- Các biến thể:
- 孔, 𢦉
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
