Bản dịch của từ 空明 trong tiếng Việt

空明

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥkongthanh ngang

空明 (Tính từ)

kōng míng
01

Rộng rãi, trong sáng; không gian thoáng đãng và sáng sủa (ví dụ: bầu trời/không gian cảm giác thoáng, rõ)

1.空旷澄澈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ánh trăng lướt trên mặt nước trong, ánh sáng mảnh nhàn của mặt trăng trên sóng (chỉ cảnh: «trăng soi mặt nước»)

2.特指月光下的清波。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bầu trời rộng rãi, trong trẻo; không gian thoáng đãng, sáng sủa (nhấn mạnh vào sự thanh tịnh, trong sạch của trời không)

3.指空旷澄净的天空。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Tâm trong sáng, thông suốt và linh minh; tâm hồn thanh tịnh, sáng suốt (Hán Việt: không minh)

4.指洞澈而灵明的心性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Tâm tính sáng suốt, lòng trong sáng và linh mẫn; tâm trí thông suốt như không gian sáng tỏ (Hán Việt: không minh)

5.形容心性洞澈而灵明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空明

kōng

míng

Các từ liên quan

空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
明上
明世
明业
明丢丢
空
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥ, ㄎㄨㄥˋ】【KHÔNG】
Các biến thể:
孔, 𢦉
Hình thái radical:
⿱,穴,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép