Bản dịch của từ 空明洞天 trong tiếng Việt

空明洞天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥˋkongthanh huyền

空明洞天 (Danh từ)

kōng míng dòng tiān
01

Hang động thanh tịnh nơi tiên thần cư ngụ; phủ đệ của tiên (gợi hình: 'động trời sáng trong')

谓神仙所居的洞府。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空明洞天

kōng

míng

dòng

tiān

Các từ liên quan

空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
明上
明世
明业
明丢丢
洞丁
洞下
洞中
洞中仙
洞中肯綮
天一
天一阁
天丁
天上人间
空
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥˋ, ㄎㄨㄥ】【KHÔNG】
Các biến thể:
孔, 𢦉
Hình thái radical:
⿱,穴,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép