Bản dịch của từ 空有 trong tiếng Việt

空有

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥkongthanh ngang

空有 (Tính từ)

kōng yǒu
01

Phật giáo: khái niệm 'không' và 'hữu' — 'không' chỉ bản tính chân như, 'hữu' chỉ hiện tượng/ảo ảnh; chỉ hai chân lý chân/ tục tương đối trái ngược nhưng cùng tồn tại.

1.佛教语。空﹐指法性;有﹐指幻相。谓相反相成的真俗两谛。

Ví dụ
02

Chỉ có vẻ ngoài; chỉ trên danh nghĩa, thực tế không có hoặc không đầy đủ (tưởng là có nhưng chỉ là hình thức)

2.徒有;只有。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空有

kōng

yǒu

Các từ liên quan

空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
空
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥ, ㄎㄨㄥˋ】【KHÔNG】
Các biến thể:
孔, 𢦉
Hình thái radical:
⿱,穴,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép