Bản dịch của từ 空有其表 trong tiếng Việt

空有其表

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥˋkongthanh huyền

空有其表 (Tính từ)

kōng yǒu qí biǎo
01

Bề ngoài trông tốt nhưng thực chất rỗng tuếch; có danh không có thực (nhìn đẹp nhưng không có giá trị hoặc năng lực).

表:表面,外貌。空有好看的外表,实际上不行。指有名无实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空有其表

kōng

yǒu

biǎo

Các từ liên quan

空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
其与
其中
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
空
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥˋ, ㄎㄨㄥ】【KHÔNG】
Các biến thể:
孔, 𢦉
Hình thái radical:
⿱,穴,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép