Bản dịch của từ 空桐 trong tiếng Việt
空桐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòng | ㄎㄨㄥ | k | ong | thanh ngang |
空桐 (Danh từ)
【kōng tóng】
01
Từ cổ/âm đọc biến thể: xem “空同” (không phổ biến) — chữ Hán hiếm; không có nghĩa độc lập phổ thông, thường được coi là cách viết hoặc phiên âm khác của 空同
1.见“空同”。
Ví dụ
02
Họ phái, tên họ cổ (họ phức tạp) — họ Công Tông/Không-桐 (một chi họ thời Thương), ghi trong Sử Ký
2.复姓。商之后以国为姓﹐有空桐氏。见《史记.殷本纪论》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空桐
kōng
空
tóng
桐
Các từ liên quan
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
桐丝
桐严嫂
桐乡
桐乳
桐人
- Bính âm:
- 【kòng】【ㄎㄨㄥ, ㄎㄨㄥˋ】【KHÔNG】
- Các biến thể:
- 孔, 𢦉
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椌
悾
崆
倥
硿
鵼
涳
錓
躻
箜
埪
㸜
鞚
控
羫
矼
恐
倥
㤟
孔
悾
窦
䆚
䆡
窲
䆷
穷
窤
竇
䆶
䆵
䆣
䆓
𠀮
转
糿
卖
䘚
𠉛
例
岳
㒺
郄
牫
忥
空调
空气
天空
空间
空虚
空姐
航空
落空
太空
空前
空儿
空闲
有空
填空
抽空
空白
空隙
空格
空缺
空当
