Bản dịch của từ 空桑 trong tiếng Việt
空桑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòng | ㄎㄨㄥ | k | ong | thanh ngang |
空桑 (Danh từ)
【kōng sāng】
01
Tên núi trong truyền thuyết, nơi sinh ra gỗ làm đàn (琴瑟之材) — một địa danh cổ mang ý nghĩa biểu tượng
1.传说中的山名。产琴瑟之材。
Ví dụ
02
Tên của một loại 瑟(sè,古代弹拨乐器)或瑟之别称;古代夏至祭祀时演奏的乐器(古称)。(Hán-Việt:Không Tang)
2.瑟名。古代于夏至祀地奏乐用。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cây dâu rỗng ruột (dâu có thân rỗng)
3.空心桑树。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Người không rõ nguồn gốc, không do cha mẹ sinh (kẻ vô chủ, gốc tích mơ hồ)
4.指非父母所生﹐来历不明者。
Ví dụ
05
Nhà sư; tu sĩ trong Phật giáo (tục ngữ cổ dùng để chỉ tu sĩ hoặc tu sĩ)
5.指僧人或佛门。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空桑
kōng
空
sāng
桑
Các từ liên quan
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
- Bính âm:
- 【kòng】【ㄎㄨㄥ, ㄎㄨㄥˋ】【KHÔNG】
- Các biến thể:
- 孔, 𢦉
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椌
悾
崆
倥
硿
鵼
涳
錓
躻
箜
埪
㸜
鞚
控
羫
矼
恐
倥
㤟
孔
悾
窦
䆚
䆡
窲
䆷
穷
窤
竇
䆶
䆵
䆣
䆓
𠀮
转
糿
卖
䘚
𠉛
例
岳
㒺
郄
牫
忥
空调
空气
天空
空间
空虚
空姐
航空
落空
太空
空前
空儿
空闲
有空
填空
抽空
空白
空隙
空格
空缺
空当
