Bản dịch của từ 空气压缩机 trong tiếng Việt

空气压缩机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥˋkongthanh huyền

空气压缩机 (Danh từ)

kōng qì yā suō jī
01

Máy nén khí

简称“空压机”。用来产生压缩空气的机器。常采用活塞式(往复式),由电动机或内燃机等带动。空气在气缸中被活塞压缩而提高压力。多级空气压缩机可产生压力极高的压缩空气。此外,尚有螺杆式、离心式等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空气压缩机

kōng

suō

Các từ liên quan

空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
压一
压价
压伏
压倒
压倒一切
缩伏
缩俎
缩写
缩减
缩匿
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
空
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥˋ, ㄎㄨㄥ】【KHÔNG】
Các biến thể:
孔, 𢦉
Hình thái radical:
⿱,穴,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép