Bản dịch của từ 空气污染指数 trong tiếng Việt
空气污染指数
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòng | ㄎㄨㄥˋ | k | ong | thanh huyền |
空气污染指数 (Danh từ)
【kōng qì wū rǎn zhǐ shù】
01
Chỉ số ô nhiễm không khí dựa trên tiêu chuẩn chất lượng không khí và tác động của các chất ô nhiễm đến sức khỏe con người.
根据空气质量标准和各种污染物对人体健康和生态环境的影响来确定的污染物浓度的值,是评估空气质量的一种依据。计算方法为:将各种空气污染物的浓度分别除以国家标准,再乘以100,得到各种污染物指数,取其中最高的一项作为空气污染指数。我国目前计入空气污染指数的污染物项目有二氧化硫、一氧化碳、臭氧、二氧化氮、可吸人颗粒物等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空气污染指数
kōng
空
qì
气
wū
污
rǎn
染
zhǐ
指
shù
数
Các từ liên quan
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
污七八糟
污上
污下
污世
污乱
染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
数一数二
数不着
- Bính âm:
- 【kòng】【ㄎㄨㄥˋ, ㄎㄨㄥ】【KHÔNG】
- Các biến thể:
- 孔, 𢦉
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椌
悾
崆
倥
硿
鵼
涳
錓
躻
箜
埪
㸜
鞚
控
羫
矼
恐
倥
㤟
孔
悾
窦
䆚
䆡
窲
䆷
穷
窤
竇
䆶
䆵
䆣
䆓
𠀮
转
糿
卖
䘚
𠉛
例
岳
㒺
郄
牫
忥
空儿
空闲
有空
填空
抽空
空白
空隙
空格
空缺
空当
空调
空气
天空
空间
空虚
空姐
航空
落空
太空
空前
