Bản dịch của từ 空气螺旋桨 trong tiếng Việt
空气螺旋桨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòng | ㄎㄨㄥ | k | ong | thanh ngang |
空气螺旋桨 (Danh từ)
【kōng qì luó xuán jiǎng】
01
Cánh quạt không khí (thiết bị chuyển động trong không khí)
简称“螺旋桨”。靠桨叶在空气中旋转将发动机的转动功率转化为推进力或升力的装置。由多个桨叶和中央的桨毂组成。发动机轴与桨毂相连接并带动它旋转。广泛应用于活塞式飞机和涡轮螺旋桨飞机。直升机旋翼和尾桨也是一种螺旋桨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空气螺旋桨
kōng
空
qì
气
luó
螺
xuán
旋
jiǎng
桨
Các từ liên quan
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
螺丝
螺丝刀
螺丝帽
螺丝扣
螺丝拐
旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
桨叶
桨声灯影里的秦淮河
桨板
- Bính âm:
- 【kòng】【ㄎㄨㄥ, ㄎㄨㄥˋ】【KHÔNG】
- Các biến thể:
- 孔, 𢦉
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椌
悾
崆
倥
硿
鵼
涳
錓
躻
箜
埪
㸜
鞚
控
羫
矼
恐
倥
㤟
孔
悾
窦
䆚
䆡
窲
䆷
穷
窤
竇
䆶
䆵
䆣
䆓
𠀮
转
糿
卖
䘚
𠉛
例
岳
㒺
郄
牫
忥
空调
空气
天空
空间
空虚
空姐
航空
落空
太空
空前
空儿
空闲
有空
填空
抽空
空白
空隙
空格
空缺
空当
