Bản dịch của từ 空气质量 trong tiếng Việt
空气质量
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòng | ㄎㄨㄥˋ | k | ong | thanh huyền |
空气质量 (Danh từ)
【kōng qì zhì liàng】
01
Chất lượng không khí
指空气的清洁程度。检测空气质量的项目主要有二氧化硫、一氧化碳、臭氧、二氧化氮、可吸人颗粒物等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空气质量
kōng
空
qì
气
zhì
质
liàng
量
Các từ liên quan
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
质买
质人
质仁
量中
量交
量人
量体裁衣
- Bính âm:
- 【kòng】【ㄎㄨㄥˋ, ㄎㄨㄥ】【KHÔNG】
- Các biến thể:
- 孔, 𢦉
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椌
悾
崆
倥
硿
鵼
涳
錓
躻
箜
埪
㸜
鞚
控
羫
矼
恐
倥
㤟
孔
悾
窦
䆚
䆡
窲
䆷
穷
窤
竇
䆶
䆵
䆣
䆓
𠀮
转
糿
卖
䘚
𠉛
例
岳
㒺
郄
牫
忥
空儿
空闲
有空
填空
抽空
空白
空隙
空格
空缺
空当
空调
空气
天空
空间
空虚
空姐
航空
落空
太空
空前
