Bản dịch của từ 空法 trong tiếng Việt

空法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥkongthanh ngang

空法 (Danh từ)

kōng fǎ
01

Pháp môn Phật giáo nói về lý “vạn pháp duyên khởi, bản thể không có” — giáo lý tất cả đều không thường, thường gọi trong kinh Bát-nhã; tức là thuyết 'không tính'.

1.佛教语。谓显示一切皆空的教理。多见于般若经部。

Ví dụ
02

Thuật ngữ Phật giáo: Niết-bàn của hệ phái Tiểu thừa, tức trạng thái 'xác tan, trí diệt' (tịch diệt tự giải) — sự diệt độ của hữu tình theo nghĩa tự đoạn trừ, chấm dứt sinh tử.

2.佛教语。谓小乘涅盘。即灰身灭智的自了境界。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空法

kōng

Các từ liên quan

空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
法不徇情
空
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥ, ㄎㄨㄥˋ】【KHÔNG】
Các biến thể:
孔, 𢦉
Hình thái radical:
⿱,穴,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép