Bản dịch của từ 空漠 trong tiếng Việt

空漠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥkongthanh ngang

空漠 (Tính từ)

kōng mò
01

Sa mạc rộng bát ngát, hoang vắng (cảm giác khoáng đãng và xa xăm)

1.旷远的沙漠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bầu trời rộng lớn, vắng lặng; khoảng không mênh mông (cảm giác cô quạnh, thanh vắng)

2.指广阔寂静的天空。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trống rỗng, cô đơn tịch mịch (cảm giác trống trải, lẻ loi)

3.空虚寂寞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Rỗng không, nông cạn, hời hợt (cảm giác trống trải, không có chiều sâu)

4.空洞浮泛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空漠

kōng

Các từ liên quan

空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
漠不关心
漠不关情
漠不相关
漠北
漠南
空
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥ, ㄎㄨㄥˋ】【KHÔNG】
Các biến thể:
孔, 𢦉
Hình thái radical:
⿱,穴,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép