Bản dịch của từ 空炮 trong tiếng Việt
空炮

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòng | ㄎㄨㄥ | k | ong | thanh ngang |
空炮 (Danh từ)
Thuật ngữ chỉ loại đạn/cải pháo bắn ra tạo tiếng nổ nhưng không có đạn thật (còn gọi là “đạn rỗng” hoặc “pháo giả”); cũng ghi chú: 亦作“空礮”。
亦作“空礮”。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Pháo bắn hụ, pháo không có đạn thật (chỉ bắn tiếng nổ, không phát ra đạn); có thể hiểu là 'pháo giả' trong thao diễn
1.不放实弹的炮。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lời nói vô căn cứ, lời nói suông; tin đồn thất thiệt (chỉ lời nói không có thực chất)
2.比喻空话,谣言。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lời nói khoe khoang, hăm dọa rỗng; lời nói để thị uy nhưng không có hành động (tương tự “bắn hụt” về danh tiếng)
3.虚张声势的话。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空炮
kōng
空
pào
炮
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【kòng】【ㄎㄨㄥ, ㄎㄨㄥˋ】【KHÔNG】
- Các biến thể:
- 孔, 𢦉
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
