Bản dịch của từ 空穴来凤 trong tiếng Việt
空穴来凤
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòng | ㄎㄨㄥ | k | ong | thanh ngang |
空穴来凤 (Thành ngữ)
【kōng xué lái fèng】
01
Có nguyên do, chuyện không tự nhiên sinh ra — ví von: có lỗ thì gió mới vào; ám chỉ tin đồn/tiếng tăm không thể hoàn toàn vô căn cứ.
有了洞穴才有风进来(见于宋玉《风赋》)。比喻消息和传说不能完全没有原因的。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空穴来凤
kōng
空
xué
穴
lái
来
fèng
凤
Các từ liên quan
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
穴乳
穴井
穴人
穴位
穴倮
来下
来不及
来世
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
- Bính âm:
- 【kòng】【ㄎㄨㄥ, ㄎㄨㄥˋ】【KHÔNG】
- Các biến thể:
- 孔, 𢦉
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椌
悾
崆
倥
硿
鵼
涳
錓
躻
箜
埪
㸜
鞚
控
羫
矼
恐
倥
㤟
孔
悾
窦
䆚
䆡
窲
䆷
穷
窤
竇
䆶
䆵
䆣
䆓
𠀮
转
糿
卖
䘚
𠉛
例
岳
㒺
郄
牫
忥
空调
空气
天空
空间
空虚
空姐
航空
落空
太空
空前
空儿
空闲
有空
填空
抽空
空白
空隙
空格
空缺
空当
