Bản dịch của từ 空空 trong tiếng Việt
空空
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòng | ㄎㄨㄥˋ | k | ong | thanh huyền |
空空 (Động từ)
【kōng kōng】
01
Không có gì cả
一切都毫无意义
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trống rỗng
空的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Vô ích
徒然
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Không có gì
没有什么
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Tên lửa không đối không
空对空(导弹)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
06
Để trống
空缺;空虚的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空空
kōng
空
Các từ liên quan
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
空中楼阁
空中结构
空中飞人
空义
空乏
- Bính âm:
- 【kòng】【ㄎㄨㄥˋ, ㄎㄨㄥ】【KHÔNG】
- Các biến thể:
- 孔, 𢦉
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椌
悾
崆
倥
硿
鵼
涳
錓
躻
箜
埪
㸜
鞚
控
羫
矼
恐
倥
㤟
孔
悾
窦
䆚
䆡
窲
䆷
穷
窤
竇
䆶
䆵
䆣
䆓
𠀮
转
糿
卖
䘚
𠉛
例
岳
㒺
郄
牫
忥
空儿
空闲
有空
填空
抽空
空白
空隙
空格
空缺
空当
空调
空气
天空
空间
空虚
空姐
航空
落空
太空
空前
