Bản dịch của từ 空窗期 trong tiếng Việt
空窗期
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòng | ㄎㄨㄥˋ | k | ong | thanh huyền |
空窗期 (Danh từ)
【kōng chuāng qī】
01
Gián đoạn
中断
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khoảng thời gian thiếu hụt một thứ gì đó (ví dụ: bạn trai/bạn gái, việc làm, doanh thu, sản xuất hàng hoá, v.v.)
缺乏某物的时期(男朋友或女朋友、工作、收入、商品生产等)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ru ngủ
麻痹
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Thời kỳ cửa sổ (khoảng thời gian từ khi bị nhiễm đến khi kháng thể có thể được phát hiện)
窗口期(感染和出现可检测抗体之间的时间)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空窗期
kōng
空
chuāng
窗
qī
期
- Bính âm:
- 【kòng】【ㄎㄨㄥˋ, ㄎㄨㄥ】【KHÔNG】
- Các biến thể:
- 孔, 𢦉
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椌
悾
崆
倥
硿
鵼
涳
錓
躻
箜
埪
㸜
鞚
控
羫
矼
恐
倥
㤟
孔
悾
窦
䆚
䆡
窲
䆷
穷
窤
竇
䆶
䆵
䆣
䆓
𠀮
转
糿
卖
䘚
𠉛
例
岳
㒺
郄
牫
忥
空儿
空闲
有空
填空
抽空
空白
空隙
空格
空缺
空当
空调
空气
天空
空间
空虚
空姐
航空
落空
太空
空前
