Bản dịch của từ 空索索 trong tiếng Việt

空索索

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥˋkongthanh huyền

空索索 (Tính từ)

kōng suó suǒ
01

Một cách thản nhiên, tâm hồn thoáng đãng, không vướng bận; lòng rộng rãi, khoáng đạt (Hán Việt: không bị ràng buộc, 'không' + 'sơ' tượng trưng trống trải).

形容胸中洒脱﹐毫无牵挂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空索索

kōng

suǒ

Các từ liên quan

空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
空
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥˋ, ㄎㄨㄥ】【KHÔNG】
Các biến thể:
孔, 𢦉
Hình thái radical:
⿱,穴,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép