Bản dịch của từ 空羣 trong tiếng Việt
空羣
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòng | ㄎㄨㄥˋ | k | ong | thanh huyền |
空羣 (Tính từ)
【kōng qún】
01
Trổi vượt, xuất chúng; hơn hẳn đám đông (từ Hán cổ, tương đương “超群”)
2.犹超群。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(比喻) 人才被选走或一时被挑尽,空无可用之才;人才一空。可记作“空(無)羣(群)人”。
1.唐韩愈《送温处士赴河阳军序》:“伯乐一过冀北之野﹐而马群遂空。”后因以“空羣”比喻人才被选拔一空。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空羣
kōng
空
qún
羣
Các từ liên quan
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
羣下
羣伍
羣俗
羣僚
羣元
- Bính âm:
- 【kòng】【ㄎㄨㄥˋ, ㄎㄨㄥ】【KHÔNG】
- Các biến thể:
- 孔, 𢦉
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椌
悾
崆
倥
硿
鵼
涳
錓
躻
箜
埪
㸜
鞚
控
羫
矼
恐
倥
㤟
孔
悾
窦
䆚
䆡
窲
䆷
穷
窤
竇
䆶
䆵
䆣
䆓
𠀮
转
糿
卖
䘚
𠉛
例
岳
㒺
郄
牫
忥
空儿
空闲
有空
填空
抽空
空白
空隙
空格
空缺
空当
空调
空气
天空
空间
空虚
空姐
航空
落空
太空
空前
