Bản dịch của từ 空翠 trong tiếng Việt
空翠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòng | ㄎㄨㄥ | k | ong | thanh ngang |
空翠 (Danh từ)
【kōng cuì】
01
Màu xanh của cây cỏ; xanh tươi (thường chỉ màu xanh thiên nhiên, mượt mà)
1.指绿色的草木。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lá xanh; cành lá tươi (chỉ lá cây màu xanh mướt)
2.指绿叶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Màu xanh lơ/xanh biếc hơi ẩm, giống sương mù màu xanh (cảm giác mơ hồ, ẩm ướt)
3.指青色的潮湿的雾气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Bầu trời trong xanh; trời cao biếc (từ Hán cổ, chỉ bầu trời màu ngọc bích/biếc)
4.指碧空﹐苍天。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Nước suối trong vắt; suối nước trong xanh (nhấn mạnh tính trong sạch, trong suốt)
5.指清澈的泉水。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空翠
kōng
空
cuì
翠
Các từ liên quan
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
- Bính âm:
- 【kòng】【ㄎㄨㄥ, ㄎㄨㄥˋ】【KHÔNG】
- Các biến thể:
- 孔, 𢦉
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椌
悾
崆
倥
硿
鵼
涳
錓
躻
箜
埪
㸜
鞚
控
羫
矼
恐
倥
㤟
孔
悾
窦
䆚
䆡
窲
䆷
穷
窤
竇
䆶
䆵
䆣
䆓
𠀮
转
糿
卖
䘚
𠉛
例
岳
㒺
郄
牫
忥
空调
空气
天空
空间
空虚
空姐
航空
落空
太空
空前
空儿
空闲
有空
填空
抽空
空白
空隙
空格
空缺
空当
