Bản dịch của từ 空胸 trong tiếng Việt

空胸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥkongthanh ngang

空胸 (Tính từ)

kōng xiōng
01

Bụng rỗng, đầu óc trống rỗng; thiếu kiến thức (khinh miệt cách nói cũ)

谓腹内空虚﹐没有学识。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空胸

kōng

xiōng

Các từ liên quan

空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
胸中
胸中万卷
胸中万卷书
胸中丘壑
胸中之颖
空
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥ, ㄎㄨㄥˋ】【KHÔNG】
Các biến thể:
孔, 𢦉
Hình thái radical:
⿱,穴,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép