Bản dịch của từ 空草 trong tiếng Việt

空草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥkongthanh ngang

空草 (Danh từ)

kōng cǎo
01

Cỏ dại hoang, đồng cỏ bỏ trống (hoa cỏ mọc um tùm không được chăm sóc)

1.荒草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một loài dược thảo (tên khác của 贝母, củ / thân rễ dùng làm thuốc)

2.贝母的别名。见明李明珍《本草纲目.草二.贝母》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cỏ khô, cỏ không trộn thức ăn cho gia súc (cỏ khô để riêng, không pha thêm chất bổ)

3.不拌料的牲口食草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空草

kōng

cǎo

Các từ liên quan

空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
草上霜
草上飞
草丛
草人
空
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥ, ㄎㄨㄥˋ】【KHÔNG】
Các biến thể:
孔, 𢦉
Hình thái radical:
⿱,穴,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép