Bản dịch của từ 空谷传声 trong tiếng Việt
空谷传声
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòng | ㄎㄨㄥˋ | k | ong | thanh huyền |
空谷传声 (Thành ngữ)
【kōng gǔ chuán shēng】
01
Tiếng vang trong thung lũng — la một tiếng liền có tiếng đáp lại; ví von phản ứng rất nhanh, hiệu ứng ngay lập tức (cũng chỉ phản hồi nhanh của người hoặc việc).
在山谷里叫喊一声,立刻听到回声。比喻反应极快。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空谷传声
kōng
空
gǔ
谷
chuán
传
shēng
声
Các từ liên quan
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
谷产
谷人
谷仓
谷仙
传世
传世古
传业
传为佳话
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
- Bính âm:
- 【kòng】【ㄎㄨㄥˋ, ㄎㄨㄥ】【KHÔNG】
- Các biến thể:
- 孔, 𢦉
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椌
悾
崆
倥
硿
鵼
涳
錓
躻
箜
埪
㸜
鞚
控
羫
矼
恐
倥
㤟
孔
悾
窦
䆚
䆡
窲
䆷
穷
窤
竇
䆶
䆵
䆣
䆓
𠀮
转
糿
卖
䘚
𠉛
例
岳
㒺
郄
牫
忥
空儿
空闲
有空
填空
抽空
空白
空隙
空格
空缺
空当
空调
空气
天空
空间
空虚
空姐
航空
落空
太空
空前
