Bản dịch của từ 空转 trong tiếng Việt

空转

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥˋkongthanh huyền

空转 (Danh từ)

kōng zhuàn
01

机器在没有负载时的运转。

Ví dụ
02

Bánh xe (tàu, ô tô...) quay trượt trên đường ray hoặc mặt đường nhưng không tiến về phía trước; cũng dùng nghĩa bóng: quay vòng mà không đạt kết quả

机车或汽车等的动轮在轨道上或路面上滑转而不前进的现象。导因于摩擦力太小或车轮转速的剧增。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空转

kōng

zhuàn

空
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥˋ, ㄎㄨㄥ】【KHÔNG】
Các biến thể:
孔, 𢦉
Hình thái radical:
⿱,穴,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép