Bản dịch của từ 空迥 trong tiếng Việt

空迥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥkongthanh ngang

空迥 (Tính từ)

kōng jiǒng
01

Rộng rãi, xa vắng; trống trải, hoang vắng (cổ văn).

1.亦作“空逈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rộng rãi, trống trải và xa xôi (cảm giác mênh mông, vắng vẻ)

2.空旷遥远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空迥

kōng

jiǒng

Các từ liên quan

空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
迥不犹人
迥乎
迥乎不同
迥出
迥判
空
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥ, ㄎㄨㄥˋ】【KHÔNG】
Các biến thể:
孔, 𢦉
Hình thái radical:
⿱,穴,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép