Bản dịch của từ 空间垃圾 trong tiếng Việt
空间垃圾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòng | ㄎㄨㄥˋ | k | ong | thanh huyền |
空间垃圾 (Danh từ)
【kōng jiān lā jī】
01
Rác không gian, vật thể nhân tạo đã ngừng hoạt động trên quỹ đạo không gian.
在空间轨道上运行的失效人造天体。包括停止工作的人造地球卫星、人造行星、载人飞船、空间探测器,以及由它们抛出的物体、运载火箭末级、整流罩和碎片等。它们与宇宙飞行器之间的相对速度大,会碰撞损坏宇宙飞行器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空间垃圾
kōng
空
jiān
间
lā
垃
jī
圾
Các từ liên quan
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
间不容发
间不容瞬
间不容砺
垃圾
垃圾债券
垃圾狗
垃圾箱
垃圾股
- Bính âm:
- 【kòng】【ㄎㄨㄥˋ, ㄎㄨㄥ】【KHÔNG】
- Các biến thể:
- 孔, 𢦉
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椌
悾
崆
倥
硿
鵼
涳
錓
躻
箜
埪
㸜
鞚
控
羫
矼
恐
倥
㤟
孔
悾
窦
䆚
䆡
窲
䆷
穷
窤
竇
䆶
䆵
䆣
䆓
𠀮
转
糿
卖
䘚
𠉛
例
岳
㒺
郄
牫
忥
空儿
空闲
有空
填空
抽空
空白
空隙
空格
空缺
空当
空调
空气
天空
空间
空虚
空姐
航空
落空
太空
空前
