Bản dịch của từ 空间实验室 trong tiếng Việt
空间实验室
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòng | ㄎㄨㄥˋ | k | ong | thanh huyền |
空间实验室 (Danh từ)
【kōng jiān shí yàn shì】
01
Trạm không gian đầu tiên của Cơ quan không gian châu Âu.
欧洲空间局第一个轨道空间站。1983年由美国“哥伦比亚”号航天飞机运送入轨道,工作十天后再由航天飞机带回地面。由轨道工作舱(密封加压舱)和u形平台(不密封)组成。主要任务是进行天体物理、大气物理、生命科学和材料科学的研究和试验,地球资源勘测等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空间实验室
kōng
空
jiān
间
shí
实
yàn
验
shì
室
Các từ liên quan
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
间不容发
间不容瞬
间不容砺
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
验事
验伤
验光
验光配镜业
验关
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
- Bính âm:
- 【kòng】【ㄎㄨㄥˋ, ㄎㄨㄥ】【KHÔNG】
- Các biến thể:
- 孔, 𢦉
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椌
悾
崆
倥
硿
鵼
涳
錓
躻
箜
埪
㸜
鞚
控
羫
矼
恐
倥
㤟
孔
悾
窦
䆚
䆡
窲
䆷
穷
窤
竇
䆶
䆵
䆣
䆓
𠀮
转
糿
卖
䘚
𠉛
例
岳
㒺
郄
牫
忥
空儿
空闲
有空
填空
抽空
空白
空隙
空格
空缺
空当
空调
空气
天空
空间
空虚
空姐
航空
落空
太空
空前
