Bản dịch của từ 空间探索 trong tiếng Việt
空间探索
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòng | ㄎㄨㄥˋ | k | ong | thanh huyền |
空间探索 (Danh từ)
【kōng jiān tàn suǒ】
01
Khám phá không gian, bao gồm việc quan sát và đo đạc trong vũ trụ.
到高空或者宇宙空间去进行科学的观察和测量。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空间探索
kōng
空
jiān
间
tàn
探
suǒ
索
Các từ liên quan
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
间不容发
间不容瞬
间不容砺
探丁
探业
探丧
探丸
探丸借客
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
- Bính âm:
- 【kòng】【ㄎㄨㄥˋ, ㄎㄨㄥ】【KHÔNG】
- Các biến thể:
- 孔, 𢦉
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椌
悾
崆
倥
硿
鵼
涳
錓
躻
箜
埪
㸜
鞚
控
羫
矼
恐
倥
㤟
孔
悾
窦
䆚
䆡
窲
䆷
穷
窤
竇
䆶
䆵
䆣
䆓
𠀮
转
糿
卖
䘚
𠉛
例
岳
㒺
郄
牫
忥
空儿
空闲
有空
填空
抽空
空白
空隙
空格
空缺
空当
空调
空气
天空
空间
空虚
空姐
航空
落空
太空
空前
