Bản dịch của từ 空阙 trong tiếng Việt

空阙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥˋkongthanh huyền

空阙 (Danh từ)

kōng quē
01

Chỗ trống; vị trí bỏ trống (thường viết khác là “空缺”)

1.亦作“空缺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khoảng trống, chỗ thiếu; thiếu hụt, có khoảng cách (ví dụ: chỗ trống giữa hai vật hoặc phần còn thiếu của một cấu trúc)

2.缺少;间隔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chức vị bỏ trống; số ghế/biên chế còn khuyết, vị trí tuyển nhân sự chưa được lấp đầy

3.缺额﹐空着的职位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空阙

kōng

quē

Các từ liên quan

空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
空
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥˋ, ㄎㄨㄥ】【KHÔNG】
Các biến thể:
孔, 𢦉
Hình thái radical:
⿱,穴,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép