Bản dịch của từ 空青 trong tiếng Việt

空青

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥkongthanh ngang

空青 (Danh từ)

kōng qīng
01

Một loại đá đồng (còn gọi là 'dương mai thanh') — dạng malachite hình cầu, thường rỗng ruột, màu xanh ngọc; dùng làm thuốc và làm màu vẽ

1.孔雀石的一种。又名杨梅青。产于川赣等地。随铜矿生成﹐球形﹑中空﹐翠绿色。可作绘画颜料﹐亦可入药。

Ví dụ
02

Màu xanh pha lam; xanh lơ (một sắc xanh hơi ngả xanh lục)

2.指青绿色。

Ví dụ
03

Bầu trời màu xanh (màu xanh lam/đen nhạt), chỉ nền trời có sắc xanh

3.指青色的天空。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空青

kōng

qīng

Các từ liên quan

空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
空
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥ, ㄎㄨㄥˋ】【KHÔNG】
Các biến thể:
孔, 𢦉
Hình thái radical:
⿱,穴,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép