Bản dịch của từ 穻 trong tiếng Việt
穻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yū | ㄩ | N/A | N/A | N/A |
穻 (Danh từ)
【yū】
01
Cửa sổ (như 'cửa sổ nhỏ để lấy ánh sáng' – dễ nhớ như 'vũ' trong 'vũ khí' nhưng đây là cửa sổ nhỏ, giúp nhìn ra ngoài)
窗户。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yū】【ㄩ】【VŨ】
- Các biến thể:
- 宇
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,于
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶乚丿乚一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
淤
陓
紆
扜
迃
扝
瘀
㝼
込
迂
箊
纡
萭
㦛
㺄
貐
庾
與
傴
宇
㲾
䥏
䣁
𠕘
䆴
䆖
窥
窟
䆦
窺
穸
䆒
竁
窪
窲
窭
陋
肢
坶
叕
怭
䧄
𠈇
其
𠅒
苽
杮
𠒃
