Bản dịch của từ 穼 trong tiếng Việt
穼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēn | ㄕㄣ | N/A | N/A | N/A |
穼 (Tính từ)
【shēn】
01
Họ Thâm, một họ trong tiếng Trung.
姓。
Ví dụ
02
Ống khói, nơi khói bốc lên như ống thâm (thâm = sâu, cao).
烟囱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Sâu thẳm, âm u như nơi thâm sâu trong rừng.
幽深。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
