Bản dịch của từ 穼 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣN/AN/AN/A

(Tính từ)

shēn
01

Họ Thâm, một họ trong tiếng Trung.

姓。

Ví dụ
02

Ống khói, nơi khói bốc lên như ống thâm (thâm = sâu, cao).

烟囱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Sâu thẳm, âm u như nơi thâm sâu trong rừng.

幽深。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

穼
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Các biến thể:
𥥿
Hình thái radical:
⿱,穴,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép